|
1. Dấu hiệu nhận biết:
Bệnh có thời gian ủ từ 3–14 ngày, thường biểu hiện rõ sau 4–5 ngày. Gia súc bệnh sốt cao 40–41°C, bỏ ăn, ủ rũ, khô mũi. Giai đoạn tiến triển ghi nhận chảy dịch mắt, mũi, miệng, dịch ban đầu trong nhưng dần chuyển thành mủ nhầy đặc, kèm loét – hoại tử niêm mạc miệng và chảy nhiều nước dãi. Sau đó xuất hiện tiêu chảy nặng, ho, khó thở, sụt cân nhanh; con bệnh thường chết sau 5–10 ngày nếu không xử lý kịp thời. Dê non và dê mang thai bị ảnh hưởng nặng hơn.
Bệnh tích đặc trưng gồm: xuất huyết – hoại tử đường tiêu hóa, đặc biệt vùng manh tràng – trực tràng có hình ảnh “sọc ngựa vằn (zebra stripes)”. Mảng Peyer hoại tử, hạch lympho sưng, phổi phù – xuất huyết, gan và lách có thể tổn thương. Mô bệnh học có tế bào khổng lồ đa nhân và tổn thương phổi – gan rõ rệt.
2. Đường lây truyền:
Vi rút lây truyền chủ yếu qua giọt bắn, dịch mũi, miệng, do tiếp xúc trực tiếp với dịch tiết, phân, nước tiểu và môi trường nhiễm vi rút.
Nguy cơ tăng cao khi vận chuyển, buôn bán tập trung hoặc mùa mưa, hanh khô.
3. Biện pháp phòng bệnh:
a) Phòng bệnh bằng vắc xin - Tổ chức WOAH khuyến cáo vắc xin tiêm phòng như sau:
+ Vắc xin sử dụng: vắc xin sống giảm độc lực chủng Nigeria/75/1 hoặc Sungri/96 (WOAH, 2022). Hiệu lực bảo hộ: ≥3 năm sau tiêm.
+ Đối tượng tiêm: dê, cừu ≥ 3 tháng tuổi; không tiêm cho con đang sốt hoặc bệnh.
+ Liều tiêm: 1 liều/động vật theo hướng dẫn nhà sản xuất, tiêm dưới da.
+ Bảo quản: 2–8°C, tránh ánh sáng; dung môi pha vô trùng; sử dụng trong 2 giờ sau pha.
+ Lịch tiêm phòng khuyến nghị: Đối với vùng có nguy cơ cao: tiêm toàn đàn hằng năm; Đối với vùng an toàn: tiêm phòng định kỳ 2–3 năm/lần.
b) Biện pháp chăn nuôi an toàn sinh học
Thực hiện chăn nuôi an toàn sinh học, thực hành chăn nuôi tốt, cụ thể: Thực hiện nuôi cách ly dê, cừu 21 ngày trước khi nhập đàn; thường xuyên sát trùng chuồng trại, máng ăn, dụng cụ chăn nuôi; quản lý tốt chất thải, nguồn nước, hạn chế người và phương tiện ra vào khu vực chăn nuôi; định kỳ tổ chức vệ sinh, khử trùng, tiêu độc tại các khu vực chăn nuôi, các chợ, điểm buôn bán, giết mổ dê, cừu và các sản phẩm của dê cừu bằng vôi bột hoặc hóa chất sát trùng dùng trong thú y.
4. Xử lý khi có nghi ngờ mắc bệnh:
- Báo ngay cơ quan thú y, lấy mẫu xét nghiệm.
- Khoanh vùng, dừng vận chuyển trong bán kính tối thiểu 3km.
- Cách ly và tiêu hủy động vật mắc bệnh theo quy định.
Bệnh Dịch tả gia súc nhỏ loài nhai lại (PPR) là mối nguy lớn đối với ngành chăn nuôi dê, cừu nếu không được kiểm soát chặt chẽ. Việc tuân thủ quy trình tiêm phòng, giám sát dịch tễ và khai báo kịp thời là yếu tố quyết định để ngăn ngừa lây lan, bảo vệ sản xuất, ổn định sinh kế và đảm bảo an toàn dịch bệnh trên địa bàn. Người dân, cơ quan chuyên môn và chính quyền địa phương cần phối hợp đồng bộ, chủ động và quyết liệt để giữ vững vùng chăn nuôi an toàn, phát triển bền vững.
Nguồn st
|